công xá

công xá

Công ty trả công xá cho nhân viên vào cuối tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền công lao động: "công " chỉ khoản tiền hoặc vật chất được trả cho người lao động dựa trên số ngày công, giờ công hoặc khối lượng công việc đã thực hiện. Đây hình thức trả lương theo thời gian hoặc sản phẩm, thường áp dụng trong lao động chân tay hoặc công việc thời vụ.
    • Sự đền cho sức lao động: "công " cũng mang nghĩa rộng hơn sự đãi ngộ, bồi thường cho công sức bỏ ra, không chỉ giới hạntiền bạc còn có thể hiện vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân nhận công theo mùa vụ. (Người nông dân được trả tiền công dựa trên từng vụ mùa lao động.)
    • Công cho thợ xây được tính theo ngày công. (Tiền công cho thợ xây được tính dựa trên số ngày làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trả công ": hành động thanh toán tiền công cho người lao động.

    • Chủ thầu đã trả công đầy đủ cho công nhân. (Chủ thầu đã thanh toán tiền công đúng hạn cho công nhân.)
  • "công thấp": mức tiền công không tương xứng với sức lao động bỏ ra.

    • Công thấp khiến người lao động khó sống. (Mức tiền công thấp gây khó khăn cho cuộc sống của người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Công (danh từ): biến thể chính tả của "công " (thường thấy trong văn bản hoặc phương ngữ), mang cùng nghĩa.

    • Công của người thợ được tính theo giờ. (Tiền công của người thợ được tính theo giờ.)
  • Tiền công (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ khoản tiền trả cho lao động.

    • Tiền công làm ruộng rất bấp bênh. (Thu nhập từ lao động nông nghiệp không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Lương (danh từ): tiền trả cố định theo tháng hoặc tuần, thường dùng trong công việc chính thức.
  • Thù lao (danh từ): khoản đền cho công sức, có thể tiền hoặc hiện vật.
  • Phí tổn (danh từ): chi phí bỏ ra, nhưng ít dùng để chỉ tiền công lao động.
Thành ngữ liên quan
  • Công bèo bọt: tiền công rất ít ỏi, không đáng kể.
    • Làm việc vất vả công bèo bọt. (Lao động cực nhọc nhưng tiền công quá thấp.)

Từ chứa "công xá"